Translation of "unworthy" into Vietnamese
không xứng đáng, đáng khinh, không có tư cách are the top translations of "unworthy" into Vietnamese.
unworthy
adjective
noun
grammar
Not worthy; lacking value or merit; worthless. [..]
-
không xứng đáng
Preoccupation with unworthy behavior can lead to unworthy behavior.
Sự bận tâm với hành vi không xứng đáng có thể dẫn đến hành vi không xứng đáng.
-
đáng khinh
Ten to 12 unworthy young next time.
10 cho đến 12 những đứa trẻ đáng khinh cho kỳ tới.
-
không có tư cách
-
Less frequent translations
- không đáng
- đê tiện
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "unworthy" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "unworthy" with translations into Vietnamese
-
sự không xứng đáng · sự không đáng · sự thiếu tư cách
-
sự không xứng đáng · sự không đáng · sự thiếu tư cách
Add example
Add