Translation of "uselessness" into Vietnamese

tình trạng không khoẻ, tính chất vô dụng, tính chất vô ích are the top translations of "uselessness" into Vietnamese.

uselessness noun grammar

the quality of being useless [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tình trạng không khoẻ

  • tính chất vô dụng

  • tính chất vô ích

  • điều vô ích

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "uselessness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "uselessness" with translations into Vietnamese

  • hư đời · sống thừa
  • mọt cơm
  • bằng thừa · không có lợi · không dùng được · không khoẻ · không phấn khởi · vô bổ · vô dụng · vô tích sự · vô ích · vứt đi
  • bằng thừa · không có lợi · không dùng được · không khoẻ · không phấn khởi · vô bổ · vô dụng · vô tích sự · vô ích · vứt đi
  • bằng thừa · không có lợi · không dùng được · không khoẻ · không phấn khởi · vô bổ · vô dụng · vô tích sự · vô ích · vứt đi
  • bằng thừa · không có lợi · không dùng được · không khoẻ · không phấn khởi · vô bổ · vô dụng · vô tích sự · vô ích · vứt đi
  • bằng thừa · không có lợi · không dùng được · không khoẻ · không phấn khởi · vô bổ · vô dụng · vô tích sự · vô ích · vứt đi
Add

Translations of "uselessness" into Vietnamese in sentences, translation memory