Translation of "vacate" into Vietnamese

bỏ trống, bỏ, thôi are the top translations of "vacate" into Vietnamese.

vacate verb grammar

To move out of a dwelling, either by choice or by eviction. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bỏ trống

    Ideally, we'd like the Russians to vacate the region.

    Lý tưởng nhất là người Nga sẽ bỏ trống khu vực đó.

  • bỏ

    verb

    Ideally, we'd like the Russians to vacate the region.

    Lý tưởng nhất là người Nga sẽ bỏ trống khu vực đó.

  • thôi

    verb noun

    However, I was able to return there only during school vacations.

    Tuy nhiên, tôi chỉ có thể trở về đó vào kỳ hè mà thôi.

  • Less frequent translations

    • bỏ không
    • xin thôi
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "vacate" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "vacate" with translations into Vietnamese

  • Ngày nghỉ · hưu thẩm · kỳ nghỉ · kỳ nghỉ hè · kỳ nghỉ lễ · kỳ nghỉ phép · nghỉ hè · nghỉ lễ · nghỉ mát · nghỉ phép · ngày lễ · sự bỏ · sự bỏ không · sự bỏ trống · sự thôi · sự đi nghỉ · thời gian nghỉ việc · đi nghỉ
  • bãi trường
  • trong kì nghỉ
  • löông nghæ pheùp
  • Ngày nghỉ · hưu thẩm · kỳ nghỉ · kỳ nghỉ hè · kỳ nghỉ lễ · kỳ nghỉ phép · nghỉ hè · nghỉ lễ · nghỉ mát · nghỉ phép · ngày lễ · sự bỏ · sự bỏ không · sự bỏ trống · sự thôi · sự đi nghỉ · thời gian nghỉ việc · đi nghỉ
  • Ngày nghỉ · hưu thẩm · kỳ nghỉ · kỳ nghỉ hè · kỳ nghỉ lễ · kỳ nghỉ phép · nghỉ hè · nghỉ lễ · nghỉ mát · nghỉ phép · ngày lễ · sự bỏ · sự bỏ không · sự bỏ trống · sự thôi · sự đi nghỉ · thời gian nghỉ việc · đi nghỉ
  • Ngày nghỉ · hưu thẩm · kỳ nghỉ · kỳ nghỉ hè · kỳ nghỉ lễ · kỳ nghỉ phép · nghỉ hè · nghỉ lễ · nghỉ mát · nghỉ phép · ngày lễ · sự bỏ · sự bỏ không · sự bỏ trống · sự thôi · sự đi nghỉ · thời gian nghỉ việc · đi nghỉ
Add

Translations of "vacate" into Vietnamese in sentences, translation memory