Translation of "valuables" into Vietnamese
châu báu, kim ngọc, vật có giá trị are the top translations of "valuables" into Vietnamese.
valuables
noun
grammar
valuable items collectively. [..]
-
châu báu
-
kim ngọc
-
vật có giá trị
Forests are the hosts to valuable plant and animal species.
Rừng là ngôi nhà của cây cối và các loài động vật có giá trị.
-
Less frequent translations
- đồ có giá trị
- đồ vật quý
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "valuables" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "valuables" with translations into Vietnamese
-
Tin Quý giá · Tin Quý giá,
-
bảo bối · quí vật
-
xem xét tốt lành và có giá trị
-
Cầu thủ xuất sắc nhất Cúp bóng đá châu Á
-
báu · bảo bối · có giá · có giá trị · có giá trị lớn · quí · quý · quý báu · quý giá · đáng giá · đồ quý giá
-
bài học quý giá · bài học đáng giá
-
báu · bảo bối · có giá · có giá trị · có giá trị lớn · quí · quý · quý báu · quý giá · đáng giá · đồ quý giá
-
báu · bảo bối · có giá · có giá trị · có giá trị lớn · quí · quý · quý báu · quý giá · đáng giá · đồ quý giá
Add example
Add