Translation of "vaporizing" into Vietnamese
bốc hơi, sự bơm, sự bốc hơi are the top translations of "vaporizing" into Vietnamese.
vaporizing
verb
Present participle of vaporize. [..]
-
bốc hơi
Then more water vapor goes into the air, forming yet another potent greenhouse gas.
Sau đó nước bốc hơi vào không khí, lại hình thành nên một tầng khí nhà kính.
-
sự bơm
-
sự bốc hơi
-
sự xì
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vaporizing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "vaporizing" with translations into Vietnamese
-
bình bơm · bình xì · bộ bay hơi · bộ phối khí
-
Hơi nước · hơi · hơi nước · khí · vapour
-
Nhiệt bay hơi
-
Hơi nước
-
bay hơi · bơm · bốc hơi · làm cho bốc hơi · lên hơi · xì
-
giống hơi nước · hơi nước · hư ảo · mờ ảo · nhiều hơi nước · đầy hơi nước
-
Áp suất hơi
-
phép chữa bằng hơi · sự bơm · sự bốc hơi · sự hoá hơi · sự xì
Add example
Add