Translation of "varying" into Vietnamese
hay biến đổi, hay thay đổi, khác nhau are the top translations of "varying" into Vietnamese.
varying
noun
adjective
verb
grammar
Present participle of vary. [..]
-
hay biến đổi
-
hay thay đổi
adjective -
khác nhau
adjectiveSocial customs vary from country to country.
Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia.
-
khác biệt
adjectiveLegal procedures and papers vary from place to place.
Có sự khác biệt về thủ tục và giấy tờ hợp pháp tùy nơi.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "varying" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "varying" with translations into Vietnamese
-
laøm cho khaùc nhau, thay ñoåi, bieán ñoåi
-
biến thiên · biến tấu · biến đổi · biến động · bất đồng · khác nhau · khác nhau với · khác với · làm cho khác nhau · ngược · thay đổi · đổi khác
-
biến đổi · thay đổi
-
biến đổi · khác biệt · khác nhau · lắm vẻ · nhiều loại · nhiều vẻ · thay đổi · đa dạng · đầy những đổi thay · đủ loại
-
Karlovy Vary
-
Liên hoan phim quốc tế Karlovy Vary
-
biến đổi · khác biệt · khác nhau · lắm vẻ · nhiều loại · nhiều vẻ · thay đổi · đa dạng · đầy những đổi thay · đủ loại
-
biến đổi · thay đổi
Add example
Add