Translation of "vastness" into Vietnamese
mênh mông, rộng lớn, tính chất bao la are the top translations of "vastness" into Vietnamese.
vastness
noun
grammar
(uncountable) The quality of being vast [..]
-
mênh mông
A vast white mountain plateau lies ahead as far as the eye can see.
Trước mặt chúng tôi là một cao nguyên mênh mông trắng xóa.
-
rộng lớn
It is but a lonely sentinel keeping watch over a vast stretch of sterile desert.
Nó như một người lính đơn độc đứng gác giữa sa mạc khô cằn rộng lớn.
-
tính chất bao la
-
Less frequent translations
- tính chất mênh mông
- tính chất rộng lớn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vastness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "vastness" with translations into Vietnamese
-
bao la · bát ngát · bạt ngàn · khang trang · khoảng rộng bao la · lớn · mênh mông · ngút ngàn · rộng · rộng lớn · rộng thênh thang · thênh thang · to · to lớn · đại
-
bao la · bát ngát · bạt ngàn · khang trang · khoảng rộng bao la · lớn · mênh mông · ngút ngàn · rộng · rộng lớn · rộng thênh thang · thênh thang · to · to lớn · đại
Add example
Add