Translation of "verbally" into Vietnamese

bằng lời nói, bằng miệng are the top translations of "verbally" into Vietnamese.

verbally adverb grammar

In a verbal manner; with words; by speaking. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bằng lời nói

    And in the Western world, we're not really used to verbal silences.

    Và trong thế giới phương Tây, chúng ta không dùng sự im lặng bằng lời nói.

  • bằng miệng

    Do you understand the concept of a verbal contract?

    Mày có hiểu được ý nghĩa của một hợp đồng bằng miệng?

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "verbally" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "verbally" with translations into Vietnamese

  • bằng lời nói · bằng miệng · có nguồn động từ · lời · tf · theo chữ một · từng chữ một · động từ
  • sự nói dài dòng · sự động từ hoá
  • nói dài dòng · động từ hoá
  • bệnh nói dài · câu văn · lối chơi chữ · lời nói · từ ngữ · từ rỗng tuếch
  • đón rào
  • biên bản
  • bệnh nói dài · câu văn · lối chơi chữ · lời nói · từ ngữ · từ rỗng tuếch
  • sự nói dài dòng · sự động từ hoá
Add

Translations of "verbally" into Vietnamese in sentences, translation memory