Translation of "vernacular" into Vietnamese
bản ngữ, bản xứ, mẹ đẻ are the top translations of "vernacular" into Vietnamese.
vernacular
adjective
noun
grammar
Of or pertaining to everyday language. [..]
-
bản ngữ
noun adjectiveOpposition to Bibles in the vernacular has been devastating, and its effects are still felt.
Việc phản đối dịch Kinh Thánh ra bản ngữ đã gây nhiều tai hại, và hậu quả vẫn còn kéo dài đến ngày nay.
-
bản xứ
-
mẹ đẻ
are going to become a part of everyday vernacular.
sẽ trở nên một phần tiếng mẹ đẻ hằng ngày.
-
Less frequent translations
- thổ ngữ
- tiếng bản xứ
- tiếng lóng
- tiếng mẹ đẻ
- tiếng riêng
- địa phương
- Tiếng bản xứ
- biệt ngữ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vernacular" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "vernacular" with translations into Vietnamese
-
giải thích · phổ thông hoá
-
thành ngữ địa phương · thổ ngữ · từ địa phương
-
thành ngữ địa phương · thổ ngữ · từ địa phương
Add example
Add