Translation of "vibrator" into Vietnamese
máy rung, cần, [cái are the top translations of "vibrator" into Vietnamese.
vibrator
noun
grammar
A device that vibrates or causes vibration. [..]
-
máy rung
I don't use vibrators.
Tôi không dùng máy rung.
-
cần
noun -
[cái
They gave me this vibrating coaster.
Họ đưa anh cái lót cốc báo rung rồi.
-
Less frequent translations
- bộ chấn động
- bộ] rung
- chấn tử
- cái dao động
- máy xoa bóp
- vật rung động
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vibrator" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "vibrator"
Phrases similar to "vibrator" with translations into Vietnamese
-
chuyển động · chấn động · dao động · làm cho rung động · lúc lắc · lắc · ngân · ngân vang lên · rung · rung lên · rung động · rộn ràng
-
Rung động · dao động · rung động · sự chấn động · sự dao động · sự làm rung động · sự lúc lắc · sự rung · sự rung động
-
Từ kế mẫu rung
-
chấn động · có chấn động · có dao động · có rung động · lúc lắc · rung động
-
rung
Add example
Add