Translation of "vocalize" into Vietnamese
đọc, nguyên âm hoá, phát âm are the top translations of "vocalize" into Vietnamese.
vocalize
verb
grammar
To express with the voice, to utter. [..]
-
đọc
verb -
nguyên âm hoá
-
phát âm
nounI used my ability to vocalize sound to be coupled to your brains.
tôi đã dùng khả năng phát âm để đưa âm thanh vào não bạn.
-
Less frequent translations
- xướng nguyên âm
- bày tỏ bằng lời
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vocalize" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "vocalize" with translations into Vietnamese
-
Thanh nhạc · thanh nhạc
-
cách đọc · sự nguyên âm hoá · sự phát âm · sự xướng nguyên âm
-
hệ nguyên âm · nghệ thuật hát · nguyên âm · sự hát
-
bằng miệng · có thanh · hay nói hay la · hát · kêu · lớn tiếng · nguyên âm · nói lớn tiếng · nói to tiếng · phát âm · thanh âm · to tiếng · đầy thanh âm
-
nguyên âm
-
các đặc tính ngôn thanh
-
Hát bè
-
Âm vực
Add example
Add