Translation of "voidness" into Vietnamese

tính chất trống rỗng, tính vô giá trị, tính vô hiệu are the top translations of "voidness" into Vietnamese.

voidness noun grammar

The state or condition of being void. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính chất trống rỗng

  • tính vô giá trị

  • tính vô hiệu

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "voidness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "voidness" with translations into Vietnamese

  • vùng hư vô
  • bài tiết · bỏ không · chỗ trống · giếng trời · hủy bỏ · khoảng không · khuyết · không có · không có giá trị · không có hiệu lực · không có người thuê · không có người ở · không giá trị · nhà bỏ không · nỗi thương tiếc · trống · trống rỗng · vô dụng · vô hiệu lực · vô ích
  • bị làm trống rỗng · được bài tiết ra
  • bãi bỏ
  • không có hiệu lực · vô hiệu
  • Void
  • rỗng tuếch
  • laøm cho maát giaù trò, lìa boû
Add

Translations of "voidness" into Vietnamese in sentences, translation memory