Translation of "votee" into Vietnamese
người ứng cử is the translation of "votee" into Vietnamese.
votee
-
người ứng cử
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "votee" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "votee" with translations into Vietnamese
-
Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
-
bỏ phiếu bất tín nhiệm
-
phủ quyết
-
bầu cử
-
Bỏ phiếu theo điểm
-
Bỏ phiếu tán thành · bỏ phiếu phê chuẩn
-
Bỏ phiếu chiến lược
-
bỏ phiếu tín nhiệm
Add example
Add