Translation of "voyage" into Vietnamese
chuyến, chuyến du hành, cuộc hành trình are the top translations of "voyage" into Vietnamese.
voyage
Verb
verb
noun
grammar
A long journey; especially by ship. [..]
-
chuyến
nounI learned that lesson on our voyage here.
Tôi học được trong chuyến đi ở đây.
-
chuyến du hành
In short, our cosmic voyages will be fraught with dangers both known and unknown.
Tóm lại, chuyến du hành vũ trụ của ta sẽ đầy hiểm nguy đã biết và chưa biết.
-
cuộc hành trình
nounHe meets cannibals and giants on his voyages.
Anh ấy đụng phải kẻ ăn thịt người và những tên khổng lồ trong cuộc hành trình.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "voyage" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "voyage" with translations into Vietnamese
-
du khách · người du hành
-
dặm khơi
-
chúc thượng lộ bình an · lên đường bình an · thuận buồm xuôi gió
-
chúc thượng lộ bình an · lên đường bình an · thuận buồm xuôi gió
Add example
Add