Translation of "vulnerability" into Vietnamese

dễ bị tổn thương, sự có thể bị tổn thương are the top translations of "vulnerability" into Vietnamese.

vulnerability noun grammar

(uncountable) Susceptibility to attack or injury; the state or condition of being weak or poorly defended. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • dễ bị tổn thương

  • sự có thể bị tổn thương

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "vulnerability" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "vulnerability" with translations into Vietnamese

  • có chỗ yếu · có nhược điểm · có thể bị tổn thương · công kích được · dễ bị tổn thương · không tự bảo vệ được · không tự vệ được · loài sắp nguy cấp · mong manh · yếu kém · yếu nhược · yếu thế · yếu đuối · điểm yếu
  • có chỗ yếu · có nhược điểm · có thể bị tổn thương · công kích được · dễ bị tổn thương · không tự bảo vệ được · không tự vệ được · loài sắp nguy cấp · mong manh · yếu kém · yếu nhược · yếu thế · yếu đuối · điểm yếu
Add

Translations of "vulnerability" into Vietnamese in sentences, translation memory