Translation of "wakefulness" into Vietnamese

sự cảnh giác, sự không ngủ được, sự mất ngủ are the top translations of "wakefulness" into Vietnamese.

wakefulness noun grammar

The state of being wakeful. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự cảnh giác

  • sự không ngủ được

  • sự mất ngủ

  • sự tỉnh táo

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "wakefulness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "wakefulness" with translations into Vietnamese

  • Đảo Wake
  • dòng đuôi · dậy · dậy lên · gợi lại · khêu gợi · làm dội lại · làm hồi tỉnh lại · làm náo động · làm sống lại · lằn tàu · phá · thức · thức canh · thức dậy · thức giấc · tỉnh dậy · tỉnh giấc · vết sóng · đuôi sóng · đánh thức · đường rẽ nước
  • Cooper’s Hill Cheese-Rolling and Wake
  • thức dậy
  • dậy · dậy lên · thức · thức dậy · thức giấc · thức tỉnh · tỉnh · tỉnh dậy · tỉnh lại · đánh thức
  • cảnh giác · không ngủ được · thao thức · thức · tỉnh táo
  • dòng đuôi · dậy · dậy lên · gợi lại · khêu gợi · làm dội lại · làm hồi tỉnh lại · làm náo động · làm sống lại · lằn tàu · phá · thức · thức canh · thức dậy · thức giấc · tỉnh dậy · tỉnh giấc · vết sóng · đuôi sóng · đánh thức · đường rẽ nước
  • dòng đuôi · dậy · dậy lên · gợi lại · khêu gợi · làm dội lại · làm hồi tỉnh lại · làm náo động · làm sống lại · lằn tàu · phá · thức · thức canh · thức dậy · thức giấc · tỉnh dậy · tỉnh giấc · vết sóng · đuôi sóng · đánh thức · đường rẽ nước
Add

Translations of "wakefulness" into Vietnamese in sentences, translation memory