Translation of "wanting" into Vietnamese
không có, thiếu, khuyết are the top translations of "wanting" into Vietnamese.
wanting
adjective
noun
verb
adposition
grammar
Absent or lacking. [..]
-
không có
I want to buy my children everything I never had.
Mình muốn mua cho lũ trẻ tất cả những gì mình không có.
-
thiếu
verbMany a man's been left to die for want of an extra bullet.
Nhiều người đã chết chỉ vì thiếu một viên đạn.
-
khuyết
adjectiveAll I wanted to do was rally the crescents against the vampires.
Tôi chỉ cần tập hợp bầy Trăng khuyết chống lại đám ma cà rồng.
-
Less frequent translations
- ngu
- đần
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "wanting" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "wanting" with translations into Vietnamese
-
Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
-
k
-
rút gọn
-
I want new frnd
-
cảnh nghèo · cảnh túng thiếu · cần · cần có · cần dùng · dục · eo hẹp · không có · kiếm · mong muốn · muốn · muốn có · nghèo đói · nhu cầu · những cái cần thiết · sự cần · sự cần thiết · sự khuyết · sự không có · sự thiếu · thiếu · truy nã · tìm · tìm bắt · túng thiếu · ước mong
-
tôi muốn đi nhà vê sinh
-
I don't want to be friends with you anymore
-
bẩn chật
Add example
Add