Translation of "warming" into Vietnamese

làm cho ấm, sự hâm, sự hơ are the top translations of "warming" into Vietnamese.

warming noun adjective verb grammar

Present participle of warm. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • làm cho ấm

  • sự hâm

  • sự hơ

  • Less frequent translations

    • sự làm ấm
    • sự nóng lên
    • sự sưởi ấm
    • trận roi
    • trận đòn
    • ấm
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "warming" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "warming" with translations into Vietnamese

  • hiện tượng nóng lên toàn cầu · sự nóng lên của khí hậu toàn cầu · sự nóng lên toàn cầu · Ấm lên toàn cầu
  • hâm · hâm nóng · làm ấm · ấm lên
  • sự nóng lên sự hấp hơi sự kích h
  • chưa bay hết · chầm bập · còn mới · còn nồng · còn rõ · gần đúng · hiểm yếu · hâm nóng · làm cho nóng · làm cho ấm · làm tức giận · mặn nồng · nguy hiểm · nhiệt liệt · nhiệt tình · niềm nở · nóng · nóng nực · nồng · nồng hậu · nồng nhiệt · nồng ấm · nổi nóng · phong lưu · phát cáu · phát tức · quen việc · quất · sôi nổi · sưởi ấm · sắp tìm thấy · sổi nổi lên · sự sưởi ấm · trêu tức · vật làm ấm · vật ấm · vụt · âu yếm · đánh · đậm đà · ấm · ấm chỗ · ấm cúng · ấm áp
  • thắm
  • có máu nóng · hay giận · máu nóng · nhiệt tình · nóng nảy · sôi nổi · Động vật máu nóng · đa cảm · đam mê · động vật máu nóng
  • khởi động nóng
  • the one i love most is my mother. she is tall and rather thin. she is a warm kindly person with an oval face and a long-silky hair. my mother loves us very much. she is used to staying up lat
Add

Translations of "warming" into Vietnamese in sentences, translation memory