Translation of "warped" into Vietnamese
vênh is the translation of "warped" into Vietnamese.
warped
adjective
verb
grammar
Distorted by warping; twisted out of shape [..]
-
vênh
adjectiveand you get a warping of your mental experience.
và bạn nhận thấy một sự chênh vênh trong trải nghiệm tinh thần.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "warped" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "warped" with translations into Vietnamese
-
Sợi mắc (dệt) · bãi bồi · bồi đất phù sa · canh · cong · dây kéo thuyền · kéo · làm sa đoạ · làm sai lạc · làm suy đốn · làm thiên lệch · oằn · sợi dọc · sợi dọc trên khung cửi · sự sai lạc · sự suy đốn · vênh · đùm · được kéo · đất bồi · đất phù sa
-
Sợi mắc (dệt) · bãi bồi · bồi đất phù sa · canh · cong · dây kéo thuyền · kéo · làm sa đoạ · làm sai lạc · làm suy đốn · làm thiên lệch · oằn · sợi dọc · sợi dọc trên khung cửi · sự sai lạc · sự suy đốn · vênh · đùm · được kéo · đất bồi · đất phù sa
-
Sợi mắc (dệt) · bãi bồi · bồi đất phù sa · canh · cong · dây kéo thuyền · kéo · làm sa đoạ · làm sai lạc · làm suy đốn · làm thiên lệch · oằn · sợi dọc · sợi dọc trên khung cửi · sự sai lạc · sự suy đốn · vênh · đùm · được kéo · đất bồi · đất phù sa
-
Sợi mắc (dệt) · bãi bồi · bồi đất phù sa · canh · cong · dây kéo thuyền · kéo · làm sa đoạ · làm sai lạc · làm suy đốn · làm thiên lệch · oằn · sợi dọc · sợi dọc trên khung cửi · sự sai lạc · sự suy đốn · vênh · đùm · được kéo · đất bồi · đất phù sa
Add example
Add