Translation of "way" into Vietnamese
cách, đường đi, đường are the top translations of "way" into Vietnamese.
way
verb
noun
adverb
interjection
grammar
A path. [..]
-
cách
nounI can't understand her way of thinking at all.
Tôi hoàn toàn không thể hiểu cách suy nghĩ của cô ấy.
-
đường đi
We always walk by the post office on the way to work.
Chúng tôi luôn đi bộ ngang qua bưu điện trên đường đi làm
-
đường
nounHe went his way, I go my way.
Anh đi đường anh , tôi đi đường tôi.
-
Less frequent translations
- hướng
- phương
- phía
- lối
- chiều
- cách thức
- khoảng cách
- mức độ
- phương pháp
- việc
- đằng
- cung cách
- mặt
- nếp
- ngả
- đạo
- nẻo
- loại
- phách
- biện pháp
- bằng con đường
- chừng mực
- coi như là
- con đường
- cá tính
- giả thuyết
- giả định
- lề lối
- lề thói
- lối đi
- ngành kinh doanh
- như là
- như thể
- nẻo đường
- phương diện
- phương kế
- phương sách
- phạm vi
- phạm vi hoạt động
- quy mô
- quãng đường
- sự chạy
- sự thịnh vượng
- sự tiến bộ
- thẩm quyền
- thể cách
- tình hình
- tình thế
- tình trạng
- tốc độ
- vùng ở gần
- đi qua
- đoạn đường
- đường lối
- đồ
- phương thức
- thói quen
- đường giao thông
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "way" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Way
proper
grammar
(Sussex) the South Downs Way [..]
+
Add translation
Add
"Way" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Way in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "way"
Phrases similar to "way" with translations into Vietnamese
-
Hòa bình - lối sống văn minh
-
tuyến xe
-
đường hạ thuỷ
-
Lương Triều Vỹ
-
gặp may
Add example
Add