Translation of "wearing" into Vietnamese

wearing is the translation of "wearing" into Vietnamese.

wearing adjective noun verb grammar

intended to be worn [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • wearing

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "wearing" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "wearing" with translations into Vietnamese

  • giả dạng
  • bền
  • mòn mỏi
  • đeo kính
  • giày dép · đồ đi ở chân
  • bận · bền · bị dùng hỏng · bị mòn · có · cũ đi · dùng · dùng cũ · dùng hỏng · dùng mãi cho khớp · dùng mãi cho quen · dùng mãi cho vừa · dùng mòn · dùng được · dần dần quen · dần dần trở nên · dần dần vừa · giầy dép · làm cho hao mòn · làm cho tiều tuỵ · lâu · mang · may · mòn · mòn đi · mặc · phá hoại dần · phục · quần áo · sự chịu mòn · sự dùng · sự dùng được · sự hao mòn · sự mang · sự mòn · sự mòn; · sự mặc · sự mặc được · trang sức · tóc · tỏ · tỏ ra · vận · đeo · đi · để · để râu · đội
  • gằm
  • Khấu hao
Add

Translations of "wearing" into Vietnamese in sentences, translation memory