Translation of "weaving" into Vietnamese
canh cửi, sự dệt, thêu dệt are the top translations of "weaving" into Vietnamese.
weaving
noun
verb
grammar
The process of making woven material on a loom. [..]
-
canh cửi
-
sự dệt
-
thêu dệt
-
Less frequent translations
- len lỏi
- xưởng dệt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "weaving" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "weaving" with translations into Vietnamese
-
loay hoay chèo chống
-
bay tránh · bày ra · cách dệt · dệt · kiểu · kết lại · lắc lư · thêu dệt · đan · đi len lỏi · đi quanh co · đu đưa · đua đưa
-
video này là hình ảnh minh họa trang phục truyền thống của những người dân tộc vùng núi đang dệt vải bằng những dụng cụ thủ công để tạo nên những bộ trang phục tạo nên đặc trưng riêng của dâ
-
bay tránh · bày ra · cách dệt · dệt · kiểu · kết lại · lắc lư · thêu dệt · đan · đi len lỏi · đi quanh co · đu đưa · đua đưa
-
bay tránh · bày ra · cách dệt · dệt · kiểu · kết lại · lắc lư · thêu dệt · đan · đi len lỏi · đi quanh co · đu đưa · đua đưa
-
bay tránh · bày ra · cách dệt · dệt · kiểu · kết lại · lắc lư · thêu dệt · đan · đi len lỏi · đi quanh co · đu đưa · đua đưa
-
bay tránh · bày ra · cách dệt · dệt · kiểu · kết lại · lắc lư · thêu dệt · đan · đi len lỏi · đi quanh co · đu đưa · đua đưa
-
bay tránh · bày ra · cách dệt · dệt · kiểu · kết lại · lắc lư · thêu dệt · đan · đi len lỏi · đi quanh co · đu đưa · đua đưa
Add example
Add