Translation of "weeping" into Vietnamese
chy nước, khóc lóc, rỉ nước are the top translations of "weeping" into Vietnamese.
weeping
noun
adjective
verb
grammar
Present participle of weep. [..]
-
chy nước
-
khóc lóc
And now the rains weep o'er our halls.
Và bây giờ những cơn mưa khóc lóc tràn vào sảnh của chúng ta.
-
rỉ nước
-
Less frequent translations
- rủ cành
- đang khóc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "weeping" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "weeping" with translations into Vietnamese
-
chy nước · có cành rủ xuống · khóc · khóc cho · khóc than về · khóc về · rỉ ra · ứa nước · ứa ra
-
hu hu
-
than khóc
-
cây liễu
-
chy nước · có cành rủ xuống · khóc · khóc cho · khóc than về · khóc về · rỉ ra · ứa nước · ứa ra
-
chy nước · có cành rủ xuống · khóc · khóc cho · khóc than về · khóc về · rỉ ra · ứa nước · ứa ra
-
chy nước · có cành rủ xuống · khóc · khóc cho · khóc than về · khóc về · rỉ ra · ứa nước · ứa ra
-
chy nước · có cành rủ xuống · khóc · khóc cho · khóc than về · khóc về · rỉ ra · ứa nước · ứa ra
Add example
Add