Translation of "well" into Vietnamese
tốt, giếng, hay are the top translations of "well" into Vietnamese.
(manner) Accurately, competently. [..]
-
tốt
adverbaccurately; competently
It takes time to speak a foreign language well.
Cần phải có thời gian để nói tốt một ngoại ngữ.
-
giếng
nounhole sunk into the ground
Slightly unnerving coming from the guy who just chucked you down a well.
Sự căng thẳng nhẹ đến từ người đã vứt anh xuống giếng.
-
hay
adverb adjectiveaccurately; competently
The story ends well.
Câu truyện có một cái kết hay.
-
Less frequent translations
- khỏe
- cũng
- giỏi
- khá
- mạnh
- thế nào
- rõ
- nên
- thôi
- vậy
- đấy
- khoẻ
- sao
- lồng cầu thang
- phải
- được
- kỹ
- nhiều
- đúng
- ừ
- cần
- may
- phi
- hầm
- lò
- chậc
- nà
- lọ
- quái
- buồng máy bm
- bằng an
- chính đáng
- chỗ phi công ngồi
- hợp lý
- hợp thời
- khang cường
- khoang cá
- khỏe khoắn
- kiện khang
- lạ quá
- may mắn
- mạnh giỏi
- mạnh khoẻ
- nguồn nước
- nào nào
- phong lưu
- rồi sao
- sung túc
- suối nước
- sâu sắc
- thôi nào
- thôi thế là
- thôi được
- thế đấy
- tốt lành
- vậy thì
- điều hay
- điều lành
- điều thiện
- điều tốt
- đúng lúc
- khỏe mạnh
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "well" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Well (Chinese constellation)
"Well" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Well in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "well"
Phrases similar to "well" with translations into Vietnamese
-
có tính tình tốt · đang lành
-
Wells Fargo Plaza
-
đáng tin cậy
-
bảnh bao
-
đăng đối
-
người vô tích sự · người đoảng · vô tích sự · đoảng
-
có mối quan hệ hòa hợp · có mối quan hệ tốt