Translation of "whining" into Vietnamese
hay rên rỉ, hay than van, khóc nhai nhi are the top translations of "whining" into Vietnamese.
whining
noun
verb
grammar
Present participle of whine. [..]
-
hay rên rỉ
adjective -
hay than van
-
khóc nhai nhi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "whining" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "whining" with translations into Vietnamese
-
khóc nhai nhi · mè nheo · nói giọng rên rỉ · nói giọng than van · rên rỉ · than thở · than van · than vãn · tiếng khóc nhai nhi · tiếng rên rỉ · tiếng than van
-
Đừng than thở nữa.
-
dấm dứt
-
khóc nhai nhi · mè nheo · nói giọng rên rỉ · nói giọng than van · rên rỉ · than thở · than van · than vãn · tiếng khóc nhai nhi · tiếng rên rỉ · tiếng than van
Add example
Add