Translation of "widower" into Vietnamese
người góa vợ, người goá vợ, người đàn ông góa vợ are the top translations of "widower" into Vietnamese.
widower
noun
grammar
A man whose wife has died (and who has not re-married); masculine of widow. [..]
-
người góa vợ
a man whose wife has died and who has not remarried [..]
Mama, need one be ashamed of his being a widower?
Một người góa vợ thì có gì xấu không?
-
người goá vợ
-
người đàn ông góa vợ
nounMom gets custody of the children and then marries a widower with children of his own.
Người mẹ được quyền giám hộ các con và rồi tái hôn với một người đàn ông góa vợ có con riêng.
-
ông goá vợ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "widower" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "widower" with translations into Vietnamese
-
Latrodectus mactans
-
ngöôøi goùa choàng, (ngöôøi goùa vôï)
-
cô quả
-
bà goá chồng · bà góa · cướp mất · cướp mất chồng · cướp mất vợ · dòng thiếu · giết chồng · giết vợ · goá bụa · gái góa · góa bụa · góa phụ · làm cho goá · người đàn bà goá · qu phụ · quả phụ · 寡婦
-
ngöôøi goùa choàng hay goùa vôï bò beänh taät
-
P-61 Black Widow
-
bị cướp mất · bị mất · goá · goá bụa · góa · góa chồng · góa vợ · không có
-
bà goá chồng · bà góa · cướp mất · cướp mất chồng · cướp mất vợ · dòng thiếu · giết chồng · giết vợ · goá bụa · gái góa · góa bụa · góa phụ · làm cho goá · người đàn bà goá · qu phụ · quả phụ · 寡婦
Add example
Add