Translation of "win" into Vietnamese
thắng, đoạt, có được are the top translations of "win" into Vietnamese.
win
Verb
verb
noun
grammar
(obsolete, transitive) To conquer, defeat. [..]
-
thắng
verb nounTo achieve a victory. [..]
Did you say that I could never win?
Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?
-
đoạt
verbHer father was also on that original medal-winning team.
Cha của cô ấy cũng ở trong đội đầu tiên đoạt huy chương đó.
-
có được
And Atticus will beat him and win his freedom.
Rồi Atticus sẽ đánh bại đối thủ rồi có được tự do.
-
Less frequent translations
- thắng cuộc
- giành
- chiếm
- đến
- chinh phục
- chiến thắng
- hoang phế
- hàng triệu người
- kiếm được
- lôi kéo
- nhận được
- sự thắng cuộc
- thu phục
- thu được
- thuyết phục được
- thắng trận
- tranh thủ
- đạt đến
- tháng
- thắng lợi
- đạt được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "win" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "win"
Phrases similar to "win" with translations into Vietnamese
-
nổi danh
-
ăn cá
-
sự lôi kéo
-
cột đích
-
giành được hợp đồng
-
đôi bên cùng có lợi
-
trúng
-
thắng trận
Add example
Add