Translation of "wing" into Vietnamese
cánh, phi đội, bay are the top translations of "wing" into Vietnamese.
An appendage of an animal's (bird, bat, insect) body that enables it to fly. [..]
-
cánh
nounpart of an animal
Love must have wings to fly away from love, and to fly back again.
Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.
-
phi đội
American and English bomber wings are already on their way.
Phi đội đánh bom Mĩ và Anh đang trên đường đến rồi.
-
bay
pronoun verb noun adverbI'm a very busy man I'm working on an aeroplane that requires no wings.
Tôi là một người rất bận rộn tôi đang nghiên cứu một chiếc máy bay không cần cánh.
-
Less frequent translations
- biên
- chái nhà
- cánh hữu
- cánh máy bay
- cánh tả
- bay qua
- bắn ra
- bắn trúng cánh
- bắn trúng cánh tay
- bố phòng ở cánh bên
- chắp cánh
- cánh gà
- cánh quân
- cánh tay
- làm cho nhanh hn
- làm thêm chái
- lắp lông vào
- nhà ngang
- phù hiệu phi công
- sự bay
- sự bay bổng
- sự bo trợ
- sự che chở
- sự cất cánh
- thêm cánh
- vây cánh
- Không đoàn
- không đoàn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "wing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
A surname. [..]
"Wing" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Wing in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "wing"
Phrases similar to "wing" with translations into Vietnamese
-
Chim xanh Nam Bộ
-
Montifringilla nivalis
-
Tangara lavinia
-
Ngan cánh trắng
-
cánh tả · thuộc cánh tả · thuộc phái tả
-
Phlegopsis erythroptera
-
Họ Chuồn chuồn kim cánh rộng
-
khoai vạc