Translation of "wiring" into Vietnamese
hệ thống dây điện, hệ thống điện, sự chằng lưới sắt are the top translations of "wiring" into Vietnamese.
wiring
noun
verb
grammar
Present participle of wire. [..]
-
hệ thống dây điện
-
hệ thống điện
The rest of the system is hooked into the ship's old wiring.
Phần còn lại của hệ thống được gắn vào hệ thống điện cũ.
-
sự chằng lưới sắt
-
Less frequent translations
- sự lắp ráp
- sự đặt đường dây
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "wiring" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "wiring" with translations into Vietnamese
-
dây đồng thau
-
Nhạn đầu hung
-
dây bọc
-
có cách nghĩ khác
-
lưới thép mỏng
-
có lông cứng
-
Tính riêng tư tương đương nối dây
-
Dây điện · buộc bằng dây sắt · bẫy · bắt điện · bọc bằng dây sắt · bức điện · bức điện báo · chăng lưới thép · dây · dây dẫn điện · dây kim loại · dây kẽm · dây thép · gửi điện · gửi điện tín · xỏ vào dây thép · điện · đánh điện
Add example
Add