Translation of "wishing" into Vietnamese
lời chúc tụng, sự ao ước, sự chúc mừng are the top translations of "wishing" into Vietnamese.
wishing
noun
verb
grammar
Present participle of wish. [..]
-
lời chúc tụng
-
sự ao ước
15 By “hope” we do not mean a vague wish or daydream.
15 Khi nói đến “hy vọng”, chúng ta không có ý nói đến một sự ao ước mơ hồ hay một sự mơ mộng.
-
sự chúc mừng
-
sự mong muốn
that you really wish you could have?
mà bạn thật sự mong muốn có được?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "wishing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "wishing" with translations into Vietnamese
-
mơ tưởng
-
khánh chúc
-
chạc xưng đòn
-
chí nguyện · chúc · cầu · cầu chúc · cầu mong · hy vọng · lòng ao ước · lòng mong muốn · lòng thèm muốn · lệnh · lời chúc · lời cầu · mong · mong ước · muốn · nguyện · nguyện vọng · sở cầu · sở nguyện · sở vọng · thèm muốn · yêu cầu · ý muốn · ý nguyện · điều mong ước · điều ước · ước · ước ao · ước mong · ước muốn · ước mơ
-
mong quý vị ở đây cùng chúng tôi
-
phỉ nguyền
-
thỉnh nguyện
-
mong ước
Add example
Add