Translation of "woman" into Vietnamese
đàn bà, phụ nữ, nữ are the top translations of "woman" into Vietnamese.
woman
verb
noun
grammar
An adult female human. [..]
-
đàn bà
nounadult female person [..]
The man does the laundry, not the woman.
Đàn ông phải làm việc giặt ủi chứ không phải đàn bà.
-
phụ nữ
nounadult female person [..]
A woman is taking down some notes on a pad of paper.
Một người phụ nữ đang ghi chép lại một cái gì đó.
-
nữ
nounA woman is taking down some notes on a pad of paper.
Một người phụ nữ đang ghi chép lại một cái gì đó.
-
Less frequent translations
- 婦女
- người phụ nữ
- người đàn bà
- gá
- con mẹ
- giới đàn bà
- kẻ nhu nhược
- nữ giới
- nữ tính
- phụ nhân
- thiếu nữ
- tình cảm đàn bà
- tính chất đàn bà
- phụ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "woman" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "woman"
Phrases similar to "woman" with translations into Vietnamese
-
người ghét đàn bà
-
sản phụ
-
gái bao · gái điếm · nhân tình
-
phụ nữ
-
Người đàn bà đẹp
-
nữ tướng
-
người nhặng xị · người đàn ông cầu kỳ hoặc nhút nhát
-
giấc xuân
Add example
Add