Translation of "working" into Vietnamese
công, chạy, đủ are the top translations of "working" into Vietnamese.
working
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of work. [..]
-
công
nounI have other things to worry about, like work.
Tôi có những điều khác để lo lắng, như là công việc.
-
chạy
verbYou ran away from the real world when getting laid didn't work out so good.
Sơ bỏ chạy khỏi thế giới thực khi đời thường không tốt như sơ tưởng.
-
đủ
adverbAnd they did work all manner of work of exceedingly curious workmanship.
Họ cũng làm đủ loại đồ vật quý giá và lạ mắt.
-
Less frequent translations
- xưởng
- có giá trị
- có hiệu lực
- có thể chấp nhận
- công nhân
- công trường
- dùng để làm việc
- hoạt động
- kinh doanh
- lao động
- luân chuyển
- làm việc
- sự chuyển vận
- sự dùng
- sự hoạt động
- sự khai thác
- sự làm
- sự làm việc
- sự lên men
- sự nhăn nhó
- sự vận hành
- sự để lên men
- thừa nhận được
- vô sản
- vừa đủ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "working" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "working"
Phrases similar to "working" with translations into Vietnamese
-
kỳ quan
-
hào lũy
-
việc làm công nhật · việc làm hằng ngày
-
nhóm nghiên cứu
-
danh phẩm
-
Lực lượng lao động
Add example
Add