Translation of "worthlessness" into Vietnamese

sự vô dụng, tính chất vô dụng are the top translations of "worthlessness" into Vietnamese.

worthlessness noun grammar

The quality of lacking worth, of being valueless, useless or devoid of benefit. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự vô dụng

    The phrase the young man used literally means “a son of belial (worthlessness).”

    Người đầy tớ dùng một cụm từ có nghĩa đen là “con trai của bê-li-an (sự vô dụng)”.

  • tính chất vô dụng

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "worthlessness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "worthlessness" with translations into Vietnamese

  • ba lăng nhăng · chẳng ra gì · cà khổ · cà mèng · không có giá trị · không ra gì · không xứng đáng · không đáng · không đáng giá · ra gì · vô dụng · vô giá trị
  • ba lăng nhăng · chẳng ra gì · cà khổ · cà mèng · không có giá trị · không ra gì · không xứng đáng · không đáng · không đáng giá · ra gì · vô dụng · vô giá trị
  • ba lăng nhăng · chẳng ra gì · cà khổ · cà mèng · không có giá trị · không ra gì · không xứng đáng · không đáng · không đáng giá · ra gì · vô dụng · vô giá trị
  • ba lăng nhăng · chẳng ra gì · cà khổ · cà mèng · không có giá trị · không ra gì · không xứng đáng · không đáng · không đáng giá · ra gì · vô dụng · vô giá trị
  • ba lăng nhăng · chẳng ra gì · cà khổ · cà mèng · không có giá trị · không ra gì · không xứng đáng · không đáng · không đáng giá · ra gì · vô dụng · vô giá trị
Add

Translations of "worthlessness" into Vietnamese in sentences, translation memory