Translation of "writing" into Vietnamese
chữ viết, sách, chữ are the top translations of "writing" into Vietnamese.
Present participle of write. [..]
-
chữ viết
nounrepresentation of language in a textual medium; tool developed by human society
Unlike all written human languages, their writing is semasiographic.
Khác với mọi chữ viết của loài người, chữ viết của họ là các hình ảnh biểu tượng.
-
sách
nounSorry to interrupt your writing session, sir, But something's happened.
Xin lỗi vì đã cắt ngang không gian viết sách của ngài, nhưng có chuyện xảy ra.
-
chữ
nounWhen drawing kanji be careful of dots and sweeps, write as carefully and quickly as possible.
Khi viết chữ Hán nên cẩn thận mấy cái chấm và nét quét, viết nhanh và cẩn thận nhất có thể.
-
Less frequent translations
- bài báo
- bản ghi chép
- bản viết tay
- kiểu viết
- lối viết
- nghiệp bút nghiên
- nghề viết sách
- nghề viết văn
- sự viết
- sự viết lách
- sự viết tay
- thuật sáng tác
- thuật viết
- tài liệu
- tác phẩm
- bài viết
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "writing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "writing"
Phrases similar to "writing" with translations into Vietnamese
-
khai bút
-
bảo vệ chống ghi
-
đề tựa
-
sự bỏ đi · đồ bỏ đi
-
đọc ghi · đọc-ghi
-
phóng bút
-
đề tựa
-
sjekmsxkzs