Translation of "you" into Vietnamese
bạn, mày, anh are the top translations of "you" into Vietnamese.
you
pronoun
verb
grammar
(subject pronoun) The person spoken to or written to, as a subject. [..]
-
bạn
pronounobject pronoun: the person being addressed [..]
Why do you think Tom prefers living in the country?
Tại sao bạn nghĩ Tom thích sống ở vùng đồng quê ?
-
mày
adjective pronounyou (singular)
Do it the way he tells you to.
Làm theo cách mà nó đã chỉ mày.
-
anh
pronounyou (sing.)
I know that you put your best effort into it.
Tôi biết rằng anh đã cố gắng hết sức.
-
Less frequent translations
- các anh
- các bạn
- người ta
- ông
- ngươi
- chị
- con
- bà
- ba
- ba má
- ba mẹ
- bay
- bu
- bác
- bầm
- bọn mày
- bọn ngươi
- bố
- bố mẹ
- cha
- cha mẹ
- cha nội
- cháu
- chú
- các bác
- các cháu
- các chú
- các con
- các cô
- các cậu
- các em
- các ngươi
- cô
- cậu
- dì
- em
- má
- mẹ
- nhà ngươi
- quý ngài
- quý vị
- quý ông quý bà
- sắp xếp
- thầy
- tía
- tụi bay
- tụi bây
- tụi mày
- u
- ông bạn
- ấy
- ngài
- ai
- chúng
- chúng mày
- bậu
- bà chị
- các bà
- các chị
- các mày
- các ngài
- các người
- các vị
- các ông
- các ông *
- ông *
- ông anh
- đằng ấy
- nhớ
- 你
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "you" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
You
pronoun
Alternative letter-case form of [i]you[/i] often used when referring to God or another important figure who is understood from context. [..]
-
Ban
Images with "you"
Phrases similar to "you" with translations into Vietnamese
-
bạn có khỏe không? · bạn khỏe không? · khỏe chứ?
-
bạn có nói tiếng Việt · bạn có nói được tiếng Anh không?
-
I’m sorry let me get you some from the back, anything else?
-
Còn bạn · Em thì sao
-
Tôi nhớ bạn · tôi nhớ bạn
Add example
Add