Translation of "Bienvenidos" into Vietnamese
chào, chào đón, hoan nghênh are the top translations of "Bienvenidos" into Vietnamese.
bienvenidos
adjective
masculine
grammar
-
chào
interjectionđược tiếp đi ân cần
¡Bienvenido al mundo real!
Chào mừng đến với thế giới thật.
-
chào đón
Así que démosle la bienvenida a una niña extraordinaria.
Hãy chào đón một bé gái tuyệt vời.
-
hoan nghênh
interjectionđược tiếp đi ân cần
La ley siempre es bienvenida en mis eventos.
Buổi tiệc của tôi luôn hoan nghênh cảnh sát.
-
Less frequent translations
- xin chào
- được tiếp đi ân cần
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Bienvenidos" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "Bienvenidos" with translations into Vietnamese
-
chào · hoan nghênh · xin chào · được · được hoan nghênh · được tiếp đi ân cần
-
chào · chào đón · hoan nghênh · xin chào · được hoan nghênh · được tiếp đi ân cần
-
Trung tâm Đón chào
-
chào · hoan nghênh
-
chào · hoan nghênh · xin chào · được · được hoan nghênh · được tiếp đi ân cần
Add example
Add