Translation of "Luna" into Vietnamese
Mặt trăng, Mặt Trăng, mặt trăng are the top translations of "Luna" into Vietnamese.
El único satélite natural de la tierra.
-
Mặt trăng
proper¿Crees que algún día el hombre colonizará la luna?
Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?
-
Mặt Trăng
¿Crees que algún día el hombre colonizará la luna?
Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?
-
mặt trăng
properEsta noche, la luna está excepcionalmente bella.
Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Luna" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Satélite natural de un planeta. [..]
-
mặt trăng
noun properEsta noche, la luna está excepcionalmente bella.
Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường.
-
Mặt trăng
proper¿Crees que algún día el hombre colonizará la luna?
Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?
-
trăng
noun¿Crees que algún día el hombre colonizará la luna?
Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?
Images with "Luna"
Phrases similar to "Luna" with translations into Vietnamese
-
ánh trăng
-
Bánh trung thu
-
Orthoclas
-
Trăng xanh
-
tuần trăng mật
-
Luna Lovegood
-
trăng non
-
ánh trăng