Translation of "Masa" into Vietnamese
khối lượng, bột nhào, dán are the top translations of "Masa" into Vietnamese.
masa
noun
verb
feminine
grammar
algo bueno [..]
-
khối lượng
nounmedida de la cantidad de materia que posee un cuerpo
Estas son tecnologías que estan alcanzando la masa crítica.
Bây giờ có những công nghệ đang tiến dần đến khối lượng tới hạn.
-
bột nhào
Entonces estoy cosechando el trigo, para poder hacer la masa
Tôi phải thu hoạch lúa mì để làm ra bột nhào.
-
dán
verb
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Masa" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "Masa"
Phrases similar to "Masa" with translations into Vietnamese
-
Nguyên tử lượng · nguyên tử lượng
-
đơn vị đo khối lượng
-
Critical Mass · Khối lượng tới hạn
-
đơn vị khối lượng nguyên tử
-
Khối lượng hiệu dụng
-
Phương pháp phổ khối lượng
-
Phương pháp tổ chức thực hiện công việc theo dây chuyền
-
Phân tử gam
Add example
Add