Translation of "bien" into Vietnamese
tốt, cũng, hay are the top translations of "bien" into Vietnamese.
bien
adjective
noun
adverb
masculine
grammar
(estar) bien [..]
-
tốt
adjectiveHaced bien a los que os aborrecen.
Hãy làm những gì tốt đẹp cho những kẻ ghét các ngươi.
-
cũng
adverbHay veces en las que el agua está bien.
Có những lúc chỉ cần nước cũng thấy ngon.
-
hay
adjectiveLa historia termina bien.
Câu truyện có một cái kết hay.
-
Less frequent translations
- khỏe
- tài sản
- OK
- của cải
- hàng hóa
- khá
- mạnh
- thương phẩm
- đâu vào đấy
- được
- ổn
- 商品
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bien" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "bien" with translations into Vietnamese
-
tôi khỏe
-
của cải · hàng hoá · tài sản
-
của cải · tài sản
-
Hàng hóa công cộng
-
tài sản văn hóa
-
bất động sản
-
Hàng hóa thứ cấp
-
bất động sản
Add example
Add