Translation of "chino-" into Vietnamese
Hoa, Hán, Trung are the top translations of "chino-" into Vietnamese.
chino-
-
Hoa
PrefixEstudié inglés, francés y chino.
Tôi đã học tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Hoa.
-
Hán
adjectiveDebo morir a manos de un chino Han, para poner fin a esta carnicería
Ta chỉ cần chết trong tay 1 người Hán để chấm dứt trận đồ thán sinh linh này
-
Trung
adjectiveLa semana pasada empecé a aprender chino.
Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.
-
Less frequent translations
- Tàu
- 中
- 漢
- 華
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chino-" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "chino-" with translations into Vietnamese
-
Tổng thống Trung Hoa Dân Quốc
-
CHNDTH · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa 共和人民中華
-
Cò bợ
-
Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc
-
Đại Vận Hà
-
Vàng anh gáy đen
-
Mua bán dâm ở Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Add example
Add