Translation of "mucha" into Vietnamese
nhiều is the translation of "mucha" into Vietnamese.
mucha
adjective
feminine
grammar
En una gran medida, a una alto grado. [..]
-
nhiều
Soy una persona que tiene muchos defectos, pero esos defectos pueden ser corregidos fácilmente.
Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mucha" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "mucha" with translations into Vietnamese
-
Cảm ơn lắm · Cảm ơn nhiều · anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cám ơn ông · cô · cảm ơn · cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
-
nhiều · rất nhiều
-
nhiều
-
nhiều
-
hola amigo hermoso como estas, espero que muy bien si? cuidate mucho y suerte en todo,estamos en contacto,saludos de tu amiga mirtha,muchos besos y cariños cuidate
-
không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
-
Bésame Mucho
-
Cảm ơn lắm · Cảm ơn nhiều · anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cám ơn ông · cô · cảm ơn · cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
Add example
Add