Translation of "objetar" into Vietnamese
phản đối is the translation of "objetar" into Vietnamese.
objetar
verb
grammar
Levantar una objeción. [..]
-
phản đối
verbY cuando objeté enérgicamente que esto nunca funcionaría en nuestra casa,
Khi tôi kịch liệt phản đối, nghĩ điều này không hợp với nhà tôi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "objetar" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "objetar" with translations into Vietnamese
-
đối tượng hỗ trợ thư
-
đối tượng nhúng
-
lớp đối tượng
-
vật thể
-
địa điểm
-
đối tượng hiện hoạt
-
đối tượng toán học
-
tân ngữ · vật thể · đích · đối tượng · đồ vật
Add example
Add