Translation of "partida" into Vietnamese
ra đi, rời khỏi are the top translations of "partida" into Vietnamese.
partida
noun
feminine
grammar
Acción de partir.
-
ra đi
verbNo tienes idea de lo que tu partida hizo por mí.
Cảm ơn. Em không biết được sự ra đi của em đã làm gì với anh đâu.
-
rời khỏi
verbEl barco partirá mañana hacia Honolulu.
Con Tàu sẽ rời khỏi Honolulu vào ngày mai
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "partida" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "partida" with translations into Vietnamese
-
chánh đảng · thi đấu · đảng · đấu · 政黨 · 黨
-
Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản
-
Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc
-
qua chỗ nào · đến chỗ nào · ở chỗ nào
-
Đảng Quốc gia Úc
-
Đảng Cộng sản Cuba
-
ppm
-
đảng dân chủ
Add example
Add