Translation of "qué" into Vietnamese
cái chi, gì are the top translations of "qué" into Vietnamese.
qué
adjective
pronoun
adverb
grammar
Exclamación de asombro. [..]
-
cái chi
¿Qué diablos es un " Lian Yu? "
Luyện Ngục là cái chi mô?
-
gì
verb¿cómo?
Tom no sabía qué hacer con las sobras.
Tom đã không biết làm gì với đống thức ăn thừa.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "qué" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "qué" with translations into Vietnamese
-
chán nhỉ · chán thế · tiếc quá
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
còn · còn ... thì sao
-
quái gì vậy
-
không có chi · không có gì · không có sao đâu · không dám · không sao · không sao đâu · đừng ngại
-
quái gì vậy
-
chán nhỉ · chán thế · tiếc quá
-
quái gì vậy · thôi · thôi kệ
Add example
Add