Translation of "sina" into Vietnamese
anh, bạn, ông are the top translations of "sina" into Vietnamese.
sina
pronoun
noun
grammar
sina (austav vorm)
-
anh
pronoun nounKane jääb vabaks ning sina veedad kogu elu siin.
Kane lãnh hậu quả, và anh sẽ được tự do.
-
bạn
pronounKõik tahavad sinuga kohtuda. Sa oled kuulus!
Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!
-
ông *
Kui sina saad mida sina tahad, lähed sinagi koju.
Khi ông có thứ ông muốn, ông sẽ về nhà.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sina" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sina" with translations into Vietnamese
-
Anh yêu em · Em yêu anh
-
Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Mẹ thương con · anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yêu anh · mẹ thương con · ngộ ái nị
-
bạn có nói tiếng Việt · 私ベトナム語勉強したいです
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
-
của bạn
-
Sukhoi Su-27
Add example
Add