Translation of "eg" into Vietnamese
mình, ta, tao are the top translations of "eg" into Vietnamese.
eg
pronoun
grammar
-
mình
pronounHann hugdi upp á meg, sum eg var løgin.“ – Candice.
Hắn nhìn mình như thể mình bị điên”.—Candice.
-
ta
pronounSkráin hevur eisini gjørt meg varugan við, at eg má gera uppaftur meiri fyri samkomuna.“
Rất có thể nhiều người trong chúng ta có cùng cảm nghĩ như thế.
-
tao
pronoun
-
Less frequent translations
- tui
- tôi
- tớ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "eg" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "eg" with translations into Vietnamese
-
tôi không nói được tiếng Anh
-
tôi là người Anh
-
tôi không có tiền
-
tên của tôi là · tôi tên là
-
tôi không hiểu
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
-
anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yêu anh · mẹ thương con · ngộ ái nị
-
tôi đang khát
Add example
Add