Translation of "Bidang" into Vietnamese
mặt phẳng, trường, cánh đồng are the top translations of "Bidang" into Vietnamese.
-
mặt phẳng
Ini berarti bahwa sudut antara bidang datar dari orbit matahari dan bidang datar dari galaksi kita sangat kecil.
Điều đó có nghĩa là mặt phẳng quỹ đạo mặt trời và mặt phẳng thiên hà của chúng ta tạo nên một góc rất nhỏ.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Bidang" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
trường
adjective nounMungkin kau masih ingat tugasku tentang bidang sub-ruang mekanik?
Có lẽ ông nhớ bài báo cáo về cơ học trường không gian con của tôi?
-
cánh đồng
nounDapatkah Anda membuktikan bahwa Anda memiliki bidang ini?
Các người có thể chứng minh cánh đồng đó là của các người không?
-
mặt phẳng
nounIni berarti bahwa sudut antara bidang datar dari orbit matahari dan bidang datar dari galaksi kita sangat kecil.
Điều đó có nghĩa là mặt phẳng quỹ đạo mặt trời và mặt phẳng thiên hà của chúng ta tạo nên một góc rất nhỏ.
Phrases similar to "Bidang" with translations into Vietnamese
-
trường siêu móc nối
-
môn học chuyên biệt
-
trường phối
-
chiều sâu của trường
-
trường đặc tính
-
Mặt phẳng quỹ đạo
-
trường lọc
-
mặt phẳng nghiêng