Translation of "Bulu" into Vietnamese
Lông vũ, lông, lông chim are the top translations of "Bulu" into Vietnamese.
Bulu
-
Lông vũ
Bulu-bulu jumbai ini tumbuh dari punggung burung, bukan ekornya.
Bộ lông vũ mọc từ lưng chim, chứ không phải từ đuôi của nó.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Bulu" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
bulu
noun
-
lông
nounLakukan dengan benar, atau kau akan makan bulunya.
Làm ăn đàng hoàng đi, Quincy, nếu không tôi sẽ bắt anh ăn lông của nó đó.
-
lông chim
Apakah mantel bulu penguin kaisar terjadi karena evolusi?
Bộ lông chim cánh cụt hoàng đế là do tiến hóa?
-
lông vũ
Ciri khas lain ialah ”bulunya” yang berwarna hitam.
Một nét đặc sắc khác là “bộ lông vũ” đen huyền của nàng thiên nga.
Images with "Bulu"
Phrases similar to "Bulu" with translations into Vietnamese
-
lông mu
-
lông mi
-
Mèo nhà lông dài
-
Mèo nhà lông ngắn
-
Cầu lông · cầu lông
-
Tê giác lông mịn
-
lông chim
-
Voi ma mút lông xoăn
Add example
Add