Translation of "awan" into Vietnamese
mây, mày, đám mây are the top translations of "awan" into Vietnamese.
awan
noun
-
mây
nounmassa tetesan cairan yang tampak atau kristal beku yang tertahan di atmosfer
Dibalik awan itu ada sebuah pulau impian kita.
Hòn đảo lơ lửng, ẩn đằng sau đỉnh những đám mây kia.
-
mày
nounAnda sudah mati, psiko-perawan!
Mày chết rồi, con tâm thần còn trinh kia!
-
đám mây
Dibalik awan itu ada sebuah pulau impian kita.
Hòn đảo lơ lửng, ẩn đằng sau đỉnh những đám mây kia.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "awan" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "awan" with translations into Vietnamese
-
Mây ti
-
Đám mây phân tử
-
Mây tích
-
Lỗ mây
-
mây vũ tích
-
Điện toán đám mây
-
có mây
-
Đám mây hình nấm
Add example
Add