Translation of "benua" into Vietnamese
đại lục, châu lục, lục địa are the top translations of "benua" into Vietnamese.
benua
noun
-
đại lục
noun -
châu lục
nounKami akan meluncurkan anak anjing baru di setiap benua.
Chúng tôi sẽ cho ra mắt mẫu cún mới ở tất cả các châu lục.
-
lục địa
nounAngin laut yang dihasilkan akan menyapu pedalaman di seluruh benua.
Những cơn gió được tạo ra ngoài biển tràn vào đất liền, qua các lục địa.
-
đại lục 大陸
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "benua" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Benua
-
châu lục
nounKami akan meluncurkan anak anjing baru di setiap benua.
Chúng tôi sẽ cho ra mắt mẫu cún mới ở tất cả các châu lục.
Phrases similar to "benua" with translations into Vietnamese
-
Châu Mỹ · Mỹ · Mỹ Lợi Gia · 洲美
-
thềm lục địa
-
Vỏ lục địa
-
Trôi dạt lục địa
-
Tên lửa liên lục địa
-
Thềm lục địa
Add example
Add